Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖家族
[Thánh Gia Tộc]
せいかぞく
🔊
Danh từ chung
Thánh Gia
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình