Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖名祝日
[Thánh Danh Chúc Nhật]
せいめいしゅくじつ
🔊
Danh từ chung
ngày lễ thánh
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
名
Danh
tên; nổi tiếng
祝
Chúc
chúc mừng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày