Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖史劇
[Thánh Sử Kịch]
せいしげき
🔊
Danh từ chung
vở kịch bí ẩn; mystère
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
史
Sử
lịch sử
劇
Kịch
kịch; vở kịch