Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖伝
[Thánh Vân]
せいでん
🔊
Danh từ chung
truyền thống (Công giáo)
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống