Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖下
[Thánh Hạ]
せいか
🔊
Đại từ
Lĩnh vực:
Thiên chúa giáo
Đức Thánh Cha
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém