Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖ニコラス
[Thánh]
せいニコラス
🔊
Danh từ chung
Thánh Nicholas
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
Từ liên quan đến 聖ニコラス
サンタクロース
Ông già Noel