Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耳順
[Nhĩ Thuận]
じじゅん
🔊
Danh từ chung
tuổi 60
Hán tự
耳
Nhĩ
tai
順
Thuận
tuân theo; thứ tự