Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耳隠し
[Nhĩ Ẩn]
みみかくし
🔊
Danh từ chung
kiểu tóc che tai
Hán tự
耳
Nhĩ
tai
隠
Ẩn
che giấu