Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耳鏡
[Nhĩ Kính]
じきょう
🔊
Danh từ chung
ống soi tai
Hán tự
耳
Nhĩ
tai
鏡
Kính
gương