Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耳釣り
[Nhĩ Điếu]
みみつり
🔊
Danh từ chung
treo tai
Hán tự
耳
Nhĩ
tai
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ