耳落 [Nhĩ Lạc]
みみおち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cắt mép; loại bỏ mép
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cắt mép; loại bỏ mép