Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耳科
[Nhĩ Khoa]
じか
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
tai học
Hán tự
耳
Nhĩ
tai
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận