耳目を驚かす [Nhĩ Mục Kinh]
じもくをおどろかす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
gây ngạc nhiên; làm giật mình
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
gây ngạc nhiên; làm giật mình