Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耳疾
[Nhĩ Tật]
じしつ
🔊
Danh từ chung
nhiễm trùng hoặc bệnh về tai
Hán tự
耳
Nhĩ
tai
疾
Tật
nhanh chóng