耳掃除 [Nhĩ Tảo Trừ]
耳そうじ [Nhĩ]
みみそうじ
Danh từ chung
làm sạch tai
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
耳掃除をしてあげましょうか。
Tôi lấy ráy tai giúp bạn nhé?
耳掃除をして欲しいんです。
Tôi muốn ai đó làm sạch tai cho mình.