耳抜き [Nhĩ Bạt]

耳ぬき [Nhĩ]

みみぬき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

thông tai

cân bằng áp suất tai

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うみもぐったらみみきしてください。
Khi lặn xuống biển, hãy cân bằng áp suất tai.