耳ピアス [Nhĩ]

みみピアス

Danh từ chung

xỏ tai; bông tai

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みみにピアスけたいのよ。
Tôi muốn xỏ lỗ tai.
トムはみみにピアスをしています。
Tom đeo khuyên tai.

Hán tự