耳の痛い [Nhĩ Thống]

みみのいたい

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

đúng đến đau lòng (ví dụ như lời khiển trách); làm tai nóng; đánh trúng tâm lý

🔗 耳が痛い

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いたいいたいいたいい!ぼくみみかじらないでよ!
Đau quá! Đừng cắn tai tôi!
みみいたいいのです。
Tai tôi đau quá.
ちちからの注意ちゅういみみいたいい。
Lời nhắc nhở của bố thật khó nghe.
さむすぎてみみいたかったです。
Trời lạnh quá khiến tai tôi đau.
それをわれるとみみいたいいなあ。
Nghe câu đó thật là khó chịu.
みみいたくならないイヤホンがしい。
Tôi muốn có loại tai nghe không làm đau tai.
そのヘッドフォンをすると、みみいたくなる。
Đeo cái tai nghe này làm tai tôi đau.
賃金ちんぎんたいする従業じゅうぎょういん不満ふまんは、経営けいえいしゃにはみみいたかろう。
Sự không hài lòng của nhân viên về lương bổng chắc chắn là điều đau đầu cho các nhà quản lý.
わたしたちにとってはみみいたいい「真実しんじつ」でしたが、この映画えいが地球ちきゅう危機ききあらためてかんじました。
Đó là một 'sự thật' đau tai đối với chúng tôi, nhưng bộ phim này đã khiến chúng tôi cảm nhận lại một lần nữa về khủng hoảng của Trái Đất.