耳にタコができる [Nhĩ]

耳にたこができる [Nhĩ]

耳に胼胝ができる [Nhĩ Biền Chi]

みみにタコができる – 耳にたこができる・耳に胼胝ができる
みみにたこができる – 耳にたこができる・耳に胼胝ができる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

nghe quá nhiều đến mức chán ngấy

JP:ばあさんさんの昔話むかしばなしみみにたこができるほどかされた。

VI: Tôi đã được nghe những câu chuyện xưa của bà đến mức tai tôi như muốn sần sùi.