耳が肥える [Nhĩ Phì]
みみがこえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
có tai nghe nhạc
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
có tai nghe nhạc