耳がダンボ [Nhĩ]
みみがダンボ
Cụm từ, thành ngữ
📝 từ phim Disney Dumbo, thường 〜になる, v.v.
lắng nghe chăm chú
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
僕たちは耳をダンボにした。
Chúng tôi đã làm lơ.
トムったら、耳をダンボにしてるわよ。
Tom đang lắng nghe chăm chú lắm.