耳かき [Nhĩ]
耳掻き [Nhĩ Tao]
みみかき
Danh từ chung
dụng cụ lấy ráy tai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm sạch tai (bằng dụng cụ lấy ráy tai)