Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耐震工学
[Nại Chấn Công Học]
たいしんこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật chống động đất
Hán tự
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
震
Chấn
rung; chấn động
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học