Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耐病性
[Nại Bệnh Tính]
たいびょうせい
🔊
Danh từ chung
kháng bệnh
Hán tự
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
病
Bệnh
bệnh; ốm
性
Tính
giới tính; bản chất