耐用 [Nại Dụng]
たいよう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
độ bền
🔗 耐用年数
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
độ bền
🔗 耐用年数