Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耐火性
[Nại Hỏa Tính]
たいかせい
🔊
Danh từ chung
khả năng chống cháy
Hán tự
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
火
Hỏa
lửa
性
Tính
giới tính; bản chất
Từ liên quan đến 耐火性
耐炎性
たいえんせい
chống cháy; chịu lửa