耐寒性 [Nại Hàn Tính]

たいかんせい

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

khả năng chịu lạnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ビオラは耐寒たいかんせい植物しょくぶつだよ。
Viola là loài thực vật chịu lạnh.