耐寒 [Nại Hàn]
たいかん
Danh từ chung
📝 thường là prenom.
khả năng chống lạnh
🔗 耐暑
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ビオラは耐寒性植物だよ。
Viola là loài thực vật chịu lạnh.