Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耐圧試験
[Nại Áp Thí Nghiệm]
たいあつしけん
🔊
Danh từ chung
thử nghiệm áp suất
Hán tự
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra