Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耐光性
[Nại Quang Tính]
たいこうせい
🔊
Danh từ chung
kháng sáng; bền màu
Hán tự
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
性
Tính
giới tính; bản chất