耐候性鋼 [Nại Hậu Tính Cương]
たいこうせいこう
Danh từ chung
thép chống ăn mòn khí quyển; thép chịu thời tiết
Danh từ chung
thép chống ăn mòn khí quyển; thép chịu thời tiết