Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耐候性
[Nại Hậu Tính]
たいこうせい
🔊
Danh từ chung
khả năng chống thời tiết
Hán tự
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
性
Tính
giới tính; bản chất