Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耐久財
[Nại Cửu Tài]
たいきゅうざい
🔊
Danh từ chung
hàng hóa bền
Hán tự
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
久
Cửu
lâu dài
財
Tài
tài sản; tiền; của cải