者ども [Giả]

者共 [Giả Cộng]

ものども

Đại từ

⚠️Từ miệt thị

các ngươi

Danh từ chung

người

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

現在げんざいわたしどもは、カスタマーサービスの経験けいけんしゃさがしています。
Hiện tại, chúng tôi đang tìm kiếm những người có kinh nghiệm trong dịch vụ khách hàng.
ああしたしゃどもは、地球ちきゅうじょうから一掃いっそうされるべきである。
Những kẻ như thế nên bị xoá sổ khỏi trái đất.