Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
考現学
[Khảo Hiện Học]
こうげんがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu xã hội hiện đại
Hán tự
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
学
Học
học; khoa học