Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
考古学的
[Khảo Cổ Học Đích]
こうこがくてき
🔊
Tính từ đuôi na
khảo cổ học
Hán tự
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
古
Cổ
cũ
学
Học
học; khoa học
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ