Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
老鳥
[Lão Điểu]
ろうちょう
🔊
Danh từ chung
chim già
Hán tự
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
鳥
Điểu
chim; gà