老視 [Lão Thị]
ろうし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
lão thị; viễn thị do tuổi tác
🔗 老眼
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
lão thị; viễn thị do tuổi tác
🔗 老眼