老老介護 [Lão Lão Giới Hộ]

老々介護 [Lão 々 Giới Hộ]

ろうろうかいご

Danh từ chung

người già chăm sóc người già

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのろう婦人ふじん回復かいふくしつつあり、病院びょういんから派遣はけんされた看護かんごによって充分じゅうぶん介護かいごけている。
Bà lão đang dần hồi phục và nhận được sự chăm sóc đầy đủ từ y tá được bệnh viện cử đến.