Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
老病
[Lão Bệnh]
ろうびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh tật của tuổi già
Hán tự
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
病
Bệnh
bệnh; ốm