老犬 [Lão Khuyển]

ろうけん

Danh từ chung

chó già

JP: ろういぬあたらしいげいおしえられない。

VI: Không thể dạy cho chó già những trò mới.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ろういぬあたらしいげい仕込しこめない。
Không thể dạy cho chó già làm trò mới.
そのろう婦人ふじん自分じぶんいぬをたいへんかわいがった。
Bà lão rất yêu quý con chó của mình.