老婆心切 [Lão Bà Tâm Thiết]

老婆親切 [Lão Bà Thân Thiết]

ろうばしんせつ

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

sự quan tâm quá mức của bà già đối với phúc lợi của người khác; sự quan tâm quá mức