Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
老人福祉施設
[Lão Nhân Phúc Chỉ Thi Thiết]
ろうじんふくししせつ
🔊
Danh từ chung
nhà dưỡng lão
Hán tự
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
人
Nhân
người
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
祉
Chỉ
phúc lợi; hạnh phúc
施
Thi
cho; thực hiện
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị