老いぼれる [Lão]
老い耄れる [Lão Mạo]
おいぼれる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
trở nên già yếu; trở nên lẩm cẩm
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
trở nên già yếu; trở nên lẩm cẩm