Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
老いの一徹
[Lão Nhất Triệt]
おいのいってつ
🔊
Danh từ chung
sự cố chấp của tuổi già
Hán tự
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
一
Nhất
một
徹
Triệt
xuyên qua; rõ ràng; xuyên thủng; đánh trúng; thức trắng đêm