Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
翻音
[Phiên Âm]
ほんおん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
phiên âm
Hán tự
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn