Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
翻訳研究
[Phiên Dịch Nghiên Cứu]
ほんやくけんきゅう
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu dịch thuật
Hán tự
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
訳
Dịch
dịch; lý do
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu