Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
翻訳元言語
[Phiên Dịch Nguyên Ngôn Ngữ]
ほんやくもとげんご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ nguồn
Hán tự
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
訳
Dịch
dịch; lý do
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ