習習 [Tập Tập]
習々 [Tập 々]
しゅうしゅう
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
gió nhẹ
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
gió nhẹ