Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
習慣性薬物
[Tập Quán Tính Dược Vật]
しゅうかんせいやくぶつ
🔊
Danh từ chung
thuốc gây nghiện
Hán tự
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
性
Tính
giới tính; bản chất
薬
Dược
thuốc; hóa chất
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề